bị trị
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cai quản, bị thống trị, bị áp bức: Trạng thái của một cá nhân, nhóm người hoặc dân tộc phải chịu sự cai trị, kiểm soát và thường là bóc lột, áp bức từ một thế lực khác (nhà nước, giai cấp, đế quốc...), không có quyền tự quyết.
- Ở vị thế phụ thuộc, bị chế ngự: Chỉ vị thế bị lệ thuộc, không có quyền lực chính trị, kinh tế, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong xã hội phong kiến, nông dân là giai cấp bị trị.
- Các dân tộc thuộc địa là những dân tộc bị trị.
- Họ không muốn mãi sống trong thân phận bị trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâm lý bị trị": Chỉ trạng thái tâm lý cam chịu, phục tùng, mất đi ý thức phản kháng trước sự áp bức, hình thành sau một thời gian dài bị thống trị.
- Thoát khỏi tâm lý bị trị là bước đầu tiên để giành lại tự do.
- "Kẻ trị người bị trị": Cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ đối kháng, thống trị - bị trị trong xã hội có giai cấp.
- Mâu thuẫn giữa kẻ trị và người bị trị ngày càng gay gắt.
Biến thể và từ gần giống
- Bị áp bức (tính từ): Nhấn mạnh khía cạnh bị bóc lột, đàn áp.
- Bị thống trị (tính từ): Nhấn mạnh khía cạnh bị cai quản, kiểm soát về chính trị.
- Nô lệ (danh từ/tính từ): Mức độ cực đoan của thân phận bị trị, mất hoàn toàn quyền tự do và bị xem như tài sản.
- Lệ thuộc (tính từ): Chỉ trạng thái phụ thuộc, không tự chủ.
Từ đồng nghĩa
- Bị cai trị: Bị cai quản, quản lý bởi một chính quyền.
- Bị đô hộ: Bị một nước ngoài xâm chiếm và cai trị.
- Bị khuất phục: Bị bắt phải tuân theo, chịu thua.
Từ trái nghĩa
- Thống trị (động từ/tính từ): Nắm quyền cai trị, áp đặt.
- Tự trị (tính từ): Tự mình cai quản, không phụ thuộc.
- Tự do (tính từ): Không bị ràng buộc, áp bức.
- Làm chủ (động từ): Nắm quyền kiểm soát, quyết định.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Giai cấp bị trị: Khái niệm trong xã hội học và chính trị học chỉ giai cấp không nắm tư liệu sản xuất và quyền lực nhà nước, phải chịu sự thống trị của giai cấp thống trị.
- Sứ mệnh lịch sử của giai cấp bị trị là đấu tranh để giải phóng chính mình.
- Dân tộc bị trị: Chỉ một dân tộc bị một dân tộc hoặc thế lực khác thống trị, áp bức.
- Phong trào giải phóng dành cho các dân tộc bị trị bùng nổ khắp nơi.